Điểm số

Điểm số

Học kỳ 2 - 2023/2024

0.15
3.45
Điểm trung bình (GPA)
Thang 4.0
65
Tín chỉ tích lũy
/ 142 tín chỉ
85
Điểm rèn luyện
Loại Tốt
3 hạng
12/124
Xếp hạng
Top 10% khoa

Bảng điểm chi tiết

Mã mônTên mônTCChuyên cầnGiữa kỳCuối kỳBài tậpTổng kếtChữGhi chú
MKT101Marketing căn bản39.588.598.5AGiỏi
QTR102Quản trị học397.588.58B+Giỏi
KTV103Kinh tế vi mô48.58.588.58.3B+Giỏi
PLU104Pháp luật đại cương29.59999.1AXuất sắc
TIN105Tin học ứng dụng398.598.58.8AGiỏi

Bảng điểm tổng hợp

Tổng tín chỉ
15
Điểm TB kỳ
8.52
GPA tích lũy
3.45
Số môn đạt A
3
Số môn đạt B+
2

GPA qua các kỳ

Điểm rèn luyện theo kỳ

Thang điểm

A9.0 - 10Xuất sắc
B+8.0 - 8.9Giỏi
B7.0 - 7.9Khá
C+6.0 - 6.9Trung bình khá
C5.0 - 5.9Trung bình
D4.0 - 4.9Yếu
F< 4.0Không đạt

Tỷ lệ điểm thành phần

Ghi chú

  • • Điểm tổng kết được tính theo trọng số trên
  • • Đạt môn khi điểm tổng kết ≥ 4.0
  • • Điểm chữ A,B+,B... quy ra hệ 4.0
  • • GPA tích lũy = ∑(điểm × tín chỉ) / ∑tín chỉ
  • • Cảnh báo học vụ khi GPA < 2.0